BẢNG LƯƠNG THÁNG 7-bang-luong-thang-7-12097494.html

 05/08/2017, 20:06
PHÒNG GD&ĐT H.CAO LÃNH "1,300,000" CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG THCS PHƯƠNG THỊNH Độc Lập - Tự Do - Hạnh Phúc BẢNG THANH TOÁN TIỀN LƯƠNG VÀ PHỤ CẤP THÁNG 08 NĂM 2017 ( QUA ATM) ĐƠN VỊ: TRƯỜNG THCS PHƯƠNG THỊNH STT Họ Và Tên Chức Vụ Mã ngạch lương Hệ Số Lương Mức lương Phụ cấp lương Tiền lương của những ngày nghỉ việc không lương Các khoản quỹ lương không đài thọ Tổng Lương và PC Lương Các khoản trừ vào lương Tổng Tiền Lương Thực Lãnh Ghi Chú "PC C.Vụ" "PC K.Vực" "PC Tr.nhiệm" "PC Độc Hại" "PC Thâm Niên " "PC TN V.Khung " "PC Ưu Đãi" Tổng Cộng PC Số ngày nghỉ BHXH % BHXH trả thay lương Tiền các nhân chịu "8% BHXH" "1,5%BHYT" "1%BHTN" Cộng Các khoản trừ HS HS HS HS % "NHÁPK IN" HS % "NHÁPK IN" HS "NHÁPK IN" 35% Số ngày Số tiền 1 Trần Ngọc Trung HT V.07.04.11 4.65 "6,045,000" 0.45 0.1 26% 1.3260 1.326 0.000 0.000 1.785 1.785 "4,759,300" 0 0 0 0 0 0 "10,804,300" "668,300" "125,310" "793,610" "10,010,690" 1 Trần Ngọc Trung "8,802,600" Trần Ngọc Trung 2 Đinh Phước Hùng PC V.07.04.12 4.89 "6,357,000" 0.1 0.00 29% 1.4181 1.418 0.000 0.000 1.712 1.712 "4,199,000" 0 0 0 0 0 0 "10,556,000" "656,030" "123,010" "82,000" "861,040" "9,694,960" 2 Đinh Phước Hùng "8,525,500" Đinh Phước Hùng 3 Lê Văn Dũng GV V.07.04.12 4.58 "5,954,000" 0.1 24% 1.0992 1.099 0.000 0.000 1.603 1.603 "3,642,600" 0 0 0 0 0 0 "9,596,600" "590,620" "110,740" "73,830" "775,190" "8,821,410" 3 Lê Văn Dũng "7,283,400" Lê Văn Dũng 4 Đinh Thị Kim Loan GV V.07.04.12 4.27 "5,551,000" 0.1 23% 0.9821 0.982 0.000 0.000 1.495 1.495 "3,350,100" 0 0 0 0 0 0 "8,901,100" "546,210" "102,410" "68,280" "716,900" "8,184,200" 4 Đinh Thị Kim Loan "7,195,400" Đinh Thị Kim Loan 5 Võ T Thùy Loan GV V.07.04.11 3.66 "4,758,000" 0.15 0.1 15% 0.5715 0.572 0.000 0.000 1.334 1.334 "2,802,800" 0 0 0 0 0 0 "7,560,800" "455,730" "85,450" "56,970" "598,150" "6,962,650" 5 Võ T Thùy Loan "5,882,600" Võ T Thùy Loan 6 Nguyễn Văn Lực GV V.07.04.11 3.66 "4,758,000" 0.1 12% 0.4392 0.439 0.000 0.000 1.281 1.281 "2,366,000" 0 0 0 0 0 0 "7,124,000" "426,300" "79,930" "53,290" "559,520" "6,564,480" 6 Nguyễn Văn Lực "5,807,000" Nguyễn Văn Lực 7 Võ T.H.Tr.Ngọc Nữ CTCĐ-TP V.07.04.11 3.66 "4,758,000" 0.1 12% 0.4392 0.439 0.000 0.000 1.281 1.281 "2,366,000" 0 0 0 0 0 0 "7,124,000" "426,300" "79,930" "53,290" "559,520" "6,564,480" 7 Võ T.H.Tr.Ngọc Nữ "1,876,800" Võ T.H.Tr.Ngọc Nữ 8 Võ Thị Ngọc Châu PHT V.07.04.11 3.33 "4,329,000" 0.35 0.1 11% 0.4048 0.405 0.000 0.000 1.288 1.288 "2,785,900" 0 0 0 0 0 0 "7,114,900" "424,840" "79,660" "53,110" "557,610" "6,557,290" 8 Võ Thị Ngọc Châu "5,800,700" Võ Thị Ngọc Châu 9 Lê Thị Trúc Hà GV-TP V.07.04.11 3.66 "4,758,000" 0.20 0.1 12% 0.4632 0.463 0.000 0.000 1.351 1.351 "2,748,200" 0 0 0 0 0 0 "7,506,200" "449,590" "84,300" "56,200" "590,090" "6,916,110" 9 Lê Thị Trúc Hà "6,040,900" Lê Thị Trúc Hà 10 Ng T. Hồng Đào GV V.07.04.11 3.66 "4,758,000" 0.1 12% 0.4392 0.439 0.000 0.000 1.281 1.281 "2,366,000" 0 0 0 0 0 0 "7,124,000" "426,300" "79,930" "53,290" "559,520" "6,564,480" 10 Ng T. Hồng Đào "5,807,000" Ng T. Hồng Đào 11 Phan T T Hiền GV-TT V.07.04.11 3 "3,900,000" 0.20 0.1 8% 0.2560 0.256 0.000 0.000 1.120 1.120 "2,178,800" 0 0 0 0 0 0 "6,078,800" "359,420" "67,390" "44,930" "471,740" "5,607,060" 11 Phan T T Hiền "4,960,100" Phan T T Hiền 12 Ng Thanh Mừng GV V.07.04.11 3.33 "4,329,000" 0.1 10% 0.3330 0.333 0.000 0.000 1.166 1.166 "2,078,700" 0 0 0 0 0 0 "6,407,700" "380,950" "71,430" "47,620" "500,000" "5,907,700" 12 Ng Thanh Mừng "5,226,000" Ng Thanh Mừng 13 Nguyễn Văn Giàu GV-TT V.07.04.11 3.66 "4,758,000" 0.1 10% 0.3660 0.366 0.000 0.000 1.281 1.281 "2,271,100" 0 0 0 0 0 0 "7,029,100" "418,700" "78,510" "52,340" "549,550" "6,479,550" 13 Nguyễn Văn Giàu "5,763,000" Nguyễn Văn Giàu 14 Đinh Thanh Trung GV-PC V.07.04.11 3.33 "4,329,000" 0.1 0.2 9% 0.2997 0.300 0.000 0.000 1.166 1.166 "2,295,800" 0 0 0 0 0 0 "6,624,800" "377,520" "70,790" "47,190" "495,500" "6,129,300" 14 Đinh Thanh Trung "5,422,100" Đinh Thanh Trung 15 Nguyễn Hữu Đức GV V.07.04.11 3.66 "4,758,000" 0.00 0.1 12% 0.4392 0.439 0.000 0.000 1.281 1.281 "2,366,000" 0 0 0 0 0 0 "7,124,000" "426,300" "79,930" "53,290" "559,520" "6,564,480" 15 Nguyễn Hữu Đức "5,807,000" Nguyễn Hữu Đức

Danh sách file (1 files)